new zealand dollar
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của New Zealand: "new zealand dollar" là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại New Zealand, cũng như một số lãnh thổ phụ thuộc khác.
- (Giá của món quà lưu niệm là 50 đô la New Zealand.)
- (Tôi cần đổi tiền của mình sang đô la New Zealand trước khi đi du lịch Auckland.)
"to be pegged to the new zealand dollar": được neo giá với đô la New Zealand.
The currency of some Pacific islands is pegged to the new zealand dollar. (Tiền tệ của một số đảo Thái Bình Dương được neo giá với đô la New Zealand.)"new zealand dollar exchange rate": tỷ giá hối đoái của đô la New Zealand.
The new zealand dollar exchange rate fluctuates based on global markets. (Tỷ giá hối đoái của đô la New Zealand dao động dựa trên thị trường toàn cầu.)
- Kiwi dollar (danh từ): biệt danh thông dụng của đô la New Zealand. (Đô la New Zealand yếu đi so với đô la Mỹ.)
- NZ dollar (danh từ): viết tắt của "new zealand dollar". (Đô la New Zealand thường được sử dụng trong thương mại quốc tế.)
- Kiwi currency: tiền tệ New Zealand (cách gọi thân mật).
- NZ currency: tiền tệ New Zealand (viết tắt).
Convert to new zealand dollars: đổi sang đô la New Zealand.
We need to convert our euros to new zealand dollars. (Chúng tôi cần đổi euro sang đô la New Zealand.)Pay in new zealand dollars: thanh toán bằng đô la New Zealand.
The hotel requires guests to pay in new zealand dollars. (Khách sạn yêu cầu khách thanh toán bằng đô la New Zealand.)
- "Strong as the new zealand dollar": mạnh như đô la New Zealand (ám chỉ sự ổn định kinh tế). (Nền kinh tế mạnh mẽ như đồng đô la New Zealand.)